Từ vựng
脇腹
わきばら
vocabulary vocab word
hông sườn
sườn
con ngoài giá thú
con riêng
脇腹 脇腹 わきばら hông sườn, sườn, con ngoài giá thú, con riêng
Ý nghĩa
hông sườn sườn con ngoài giá thú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0