Từ vựng
脇におく
わきにおく
vocabulary vocab word
để sang một bên
gác lại
脇におく 脇におく わきにおく để sang một bên, gác lại
Ý nghĩa
để sang một bên và gác lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わきにおく
vocabulary vocab word
để sang một bên
gác lại