Từ vựng
脅かす
おどかす
vocabulary vocab word
đe dọa
đe nẹt
hăm dọa
làm giật mình
làm sợ hãi
làm hoảng sợ
脅かす 脅かす おどかす đe dọa, đe nẹt, hăm dọa, làm giật mình, làm sợ hãi, làm hoảng sợ
Ý nghĩa
đe dọa đe nẹt hăm dọa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0