Từ vựng
胴衣
どーぎ
vocabulary vocab word
áo lót không tay
áo lót có độn
胴衣 胴衣-2 どーぎ áo lót không tay, áo lót có độn
Ý nghĩa
áo lót không tay và áo lót có độn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どーぎ
vocabulary vocab word
áo lót không tay
áo lót có độn