Từ vựng
えな胞衣 えな胞衣 えな胞衣

Ý nghĩa

nhau thai và bánh nhau

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠