Từ vựng
肺肝
はいかん
vocabulary vocab word
phổi và gan
tận đáy lòng
lòng dạ sâu kín
肺肝 肺肝 はいかん phổi và gan, tận đáy lòng, lòng dạ sâu kín
Ý nghĩa
phổi và gan tận đáy lòng và lòng dạ sâu kín
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0