Từ vựng
肴にする
さかなにする
vocabulary vocab word
dùng làm món nhắm (khi uống rượu)
chế giễu ai đó
cười cợt ai đó
肴にする 肴にする さかなにする dùng làm món nhắm (khi uống rượu), chế giễu ai đó, cười cợt ai đó
Ý nghĩa
dùng làm món nhắm (khi uống rượu) chế giễu ai đó và cười cợt ai đó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0