Từ vựng
育雛
いくすう
vocabulary vocab word
ấp trứng
育雛 育雛 いくすう ấp trứng
Ý nghĩa
ấp trứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
育雛
ấp trứng
いくすう
育
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ