Từ vựng
肩車
かたぐるま
vocabulary vocab word
cõng trên vai
kỹ thuật quay vai (judo)
肩車 肩車 かたぐるま cõng trên vai, kỹ thuật quay vai (judo)
Ý nghĩa
cõng trên vai và kỹ thuật quay vai (judo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたぐるま
vocabulary vocab word
cõng trên vai
kỹ thuật quay vai (judo)