Từ vựng
肩肘をはる
かたひじをはる
vocabulary vocab word
làm ra vẻ bề thế
tỏ vẻ ta đây
cứng đầu cứng cổ
cư xử khách sáo
hành động gượng gạo
肩肘をはる 肩肘をはる かたひじをはる làm ra vẻ bề thế, tỏ vẻ ta đây, cứng đầu cứng cổ, cư xử khách sáo, hành động gượng gạo
Ý nghĩa
làm ra vẻ bề thế tỏ vẻ ta đây cứng đầu cứng cổ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0