Từ vựng
肩当
かたあて
vocabulary vocab word
đệm vai
vải gia cố vai
phù hiệu vai
áo choàng mặc khi ngủ
肩当 肩当 かたあて đệm vai, vải gia cố vai, phù hiệu vai, áo choàng mặc khi ngủ
Ý nghĩa
đệm vai vải gia cố vai phù hiệu vai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0