Từ vựng
肩入れ
かたいれ
vocabulary vocab word
ủng hộ
hỗ trợ
bảo trợ
肩入れ 肩入れ かたいれ ủng hộ, hỗ trợ, bảo trợ
Ý nghĩa
ủng hộ hỗ trợ và bảo trợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かたいれ
vocabulary vocab word
ủng hộ
hỗ trợ
bảo trợ