Từ vựng
かたいれ
かたいれ
vocabulary vocab word
ủng hộ
hỗ trợ
bảo trợ
かたいれ かたいれ かたいれ ủng hộ, hỗ trợ, bảo trợ
Ý nghĩa
ủng hộ hỗ trợ và bảo trợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かたいれ
vocabulary vocab word
ủng hộ
hỗ trợ
bảo trợ