Từ vựng
肩代り
かたがわり
vocabulary vocab word
gánh nợ thay
đảm nhận công việc thay
thay thế trách nhiệm
肩代り 肩代り かたがわり gánh nợ thay, đảm nhận công việc thay, thay thế trách nhiệm
Ý nghĩa
gánh nợ thay đảm nhận công việc thay và thay thế trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0