Từ vựng
肝だめし
きもだめし
vocabulary vocab word
thử thách lòng can đảm (bằng cách đến những nơi đáng sợ
ví dụ như nghĩa địa)
肝だめし 肝だめし きもだめし thử thách lòng can đảm (bằng cách đến những nơi đáng sợ, ví dụ như nghĩa địa)
Ý nghĩa
thử thách lòng can đảm (bằng cách đến những nơi đáng sợ và ví dụ như nghĩa địa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0