Từ vựng
肝がん
かんがん
vocabulary vocab word
ung thư gan (đặc biệt là u gan)
肝がん 肝がん かんがん ung thư gan (đặc biệt là u gan)
Ý nghĩa
ung thư gan (đặc biệt là u gan)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんがん
vocabulary vocab word
ung thư gan (đặc biệt là u gan)