Từ vựng
こうもんしゅっけつ肛門出血 こうもんしゅっけつ肛門出血 こうもんしゅっけつ肛門出血

Ý nghĩa

chảy máu hậu môn và xuất huyết hậu môn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠