Từ vựng
こうこうちょう肛後腸 こうこうちょう肛後腸 こうこうちょう肛後腸

Ý nghĩa

ruột sau hậu môn ruột sau lỗ huyệt và ruột sau ổ nhớp

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠