Từ vựng
肘木
ひじき
vocabulary vocab word
khuỷu tay gỗ
đầu dầm đỡ
thanh đỡ tường
肘木 肘木 ひじき khuỷu tay gỗ, đầu dầm đỡ, thanh đỡ tường
Ý nghĩa
khuỷu tay gỗ đầu dầm đỡ và thanh đỡ tường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひじき
vocabulary vocab word
khuỷu tay gỗ
đầu dầm đỡ
thanh đỡ tường