Từ vựng
肖り者
あやかりもの
vocabulary vocab word
người may mắn đáng ghen tị
người có hạnh phúc khiến người khác ghen tị
肖り者 肖り者 あやかりもの người may mắn đáng ghen tị, người có hạnh phúc khiến người khác ghen tị
Ý nghĩa
người may mắn đáng ghen tị và người có hạnh phúc khiến người khác ghen tị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0