Từ vựng
肋筋
あばらきん
vocabulary vocab word
cốt đai (trong kết cấu bê tông cốt thép)
肋筋 肋筋 あばらきん cốt đai (trong kết cấu bê tông cốt thép)
Ý nghĩa
cốt đai (trong kết cấu bê tông cốt thép)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あばらきん
vocabulary vocab word
cốt đai (trong kết cấu bê tông cốt thép)