Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肉離れ
にくばなれ
vocabulary vocab word
cơ bị giãn hoặc rách
肉離re
nikubanare
肉離れ
肉離れ
にくばなれ
cơ bị giãn hoặc rách
に
く
ば
な
れ
肉
離
れ
に
く
ば
な
れ
肉
離
れ
に
く
ば
な
れ
肉
離
れ
Ý nghĩa
cơ bị giãn hoặc rách
cơ bị giãn hoặc rách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肉離れ
cơ bị giãn hoặc rách
にくばなれ
肉
thịt
しし, ニク
離
tách rời, sự chia ly, tách biệt...
はな.れる, はな.す, リ
离
thú quý hiếm, kỳ lạ, thanh nhã
チ, リ
㐫
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
凶
kẻ ác, tà ác, vận rủi...
キョウ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
㐅
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.