Từ vựng
耳疾
じしつ
vocabulary vocab word
bệnh về tai
nhiễm trùng tai
耳疾 耳疾 じしつ bệnh về tai, nhiễm trùng tai
Ý nghĩa
bệnh về tai và nhiễm trùng tai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じしつ
vocabulary vocab word
bệnh về tai
nhiễm trùng tai