Từ vựng
耳揃えて
みみそろえて
vocabulary vocab word
một lần duy nhất (thường dùng cho việc thanh toán)
một thể
耳揃えて 耳揃えて みみそろえて một lần duy nhất (thường dùng cho việc thanh toán), một thể
Ý nghĩa
một lần duy nhất (thường dùng cho việc thanh toán) và một thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0