Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
耳慣れる
みみなれる
vocabulary vocab word
quen tai
耳慣reru
miminareru
耳慣れる
耳慣れる
みみなれる
quen tai
み
み
な
れ
る
耳
慣
れ
る
み
み
な
れ
る
耳
慣
れ
る
み
み
な
れ
る
耳
慣
れ
る
Ý nghĩa
quen tai
quen tai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
みみなれる
quen tai
Phân tích thành phần
耳慣れる
quen tai
みみなれる
耳
tai
みみ, ジ
慣
quen thuộc, làm quen với, trở nên thành thạo
な.れる, な.らす, カン
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
貫
xuyên qua, 8 1/3 pao, thấm sâu...
つらぬ.く, ぬ.く, カン
毌
xuyên qua, thâm nhập, chống đỡ
つらぬ.く, カン
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.