Từ vựng
たいせい耐性 たいせい耐性 たいせい耐性

Ý nghĩa

khả năng kháng (ví dụ: kháng kháng sinh) và khả năng dung nạp (ví dụ: dung nạp thuốc)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠