Từ vựng
老躯
ろうく
vocabulary vocab word
thân thể già nua
xác thân tuổi tác
老躯 老躯 ろうく thân thể già nua, xác thân tuổi tác
Ý nghĩa
thân thể già nua và xác thân tuổi tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうく
vocabulary vocab word
thân thể già nua
xác thân tuổi tác