Từ vựng
老眼
ろうがん
vocabulary vocab word
lão thị
viễn thị do tuổi tác
tật nhìn xa
老眼 老眼 ろうがん lão thị, viễn thị do tuổi tác, tật nhìn xa
Ý nghĩa
lão thị viễn thị do tuổi tác và tật nhìn xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0