Từ vựng
老い耄れ
おいぼれ
vocabulary vocab word
tuổi già lú lẫn
ông già lẩm cẩm
lão già ngớ ngẩn
kẻ lão suy
老い耄れ 老い耄れ おいぼれ tuổi già lú lẫn, ông già lẩm cẩm, lão già ngớ ngẩn, kẻ lão suy
Ý nghĩa
tuổi già lú lẫn ông già lẩm cẩm lão già ngớ ngẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0