Từ vựng
翻す
こぼす
vocabulary vocab word
làm đổ
làm rơi
rơi lệ
càu nhàu
phàn nàn
bộc lộ cảm xúc
翻す 翻す-2 こぼす làm đổ, làm rơi, rơi lệ, càu nhàu, phàn nàn, bộc lộ cảm xúc
Ý nghĩa
làm đổ làm rơi rơi lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0