Từ vựng
羨む
うらやむ
vocabulary vocab word
ghen tị
thèm muốn
ghen ghét
羨む 羨む うらやむ ghen tị, thèm muốn, ghen ghét
Ý nghĩa
ghen tị thèm muốn và ghen ghét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うらやむ
vocabulary vocab word
ghen tị
thèm muốn
ghen ghét