Từ vựng
羞ずかしい
はずかしい
vocabulary vocab word
xấu hổ
ngượng ngùng
hổ thẹn
bẽ mặt
nhút nhát
đáng xấu hổ
nhục nhã
羞ずかしい 羞ずかしい はずかしい xấu hổ, ngượng ngùng, hổ thẹn, bẽ mặt, nhút nhát, đáng xấu hổ, nhục nhã
Ý nghĩa
xấu hổ ngượng ngùng hổ thẹn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0