Từ vựng
美い
うっつい
vocabulary vocab word
khéo léo
thành thạo
giỏi
chuyên gia
tinh tế
phù hợp
ngon
tuyệt
có lợi
đầy hứa hẹn
may mắn
thành công
thỏa đáng
tuyệt vời
美い 美い-2 うっつい khéo léo, thành thạo, giỏi, chuyên gia, tinh tế, phù hợp, ngon, tuyệt, có lợi, đầy hứa hẹn, may mắn, thành công, thỏa đáng, tuyệt vời
Ý nghĩa
khéo léo thành thạo giỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0