Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
羊毛を梳く
よーもーをすく
vocabulary vocab word
chải len
羊毛wo梳ku
yoomoowosuku
羊毛を梳く
羊毛を梳く
よーもーをすく
chải len
よ
う
も
う
を
す
く
羊
毛
を
梳
く
よ
う
も
う
を
す
く
羊
毛
を
梳
く
よ
う
も
う
を
す
く
羊
毛
を
梳
く
Ý nghĩa
chải len
chải len
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
羊毛を梳く
chải len
ようもうをすく
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
梳
chải (tóc)
と.く, と.かす, ソ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.