Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
罹患
りかん
vocabulary vocab word
mắc bệnh
罹患
rikan
罹患
罹患
りかん
mắc bệnh
り
か
ん
罹
患
り
か
ん
罹
患
り
か
ん
罹
患
Ý nghĩa
mắc bệnh
mắc bệnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
りかん
mắc bệnh
Phân tích thành phần
罹患
mắc bệnh
りかん
罹
mắc, nhiễm
かか.る, リ, ラ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
惟
suy xét, phản tỉnh, nghĩ ngợi
おも.んみる, これ, イ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
患
bị mắc bệnh, bệnh tật, chịu đựng...
わずら.う, カン
串
xiên, que xiên
くし, つらぬ.く, カン
口
miệng
くち, コウ, ク
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.