Từ vựng
罷り出る
まかりでる
vocabulary vocab word
rời đi
rút lui
xuất hiện trước
tự trình diện
罷り出る 罷り出る まかりでる rời đi, rút lui, xuất hiện trước, tự trình diện
Ý nghĩa
rời đi rút lui xuất hiện trước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0