Từ vựng
罰金
ばっきん
vocabulary vocab word
tiền phạt
hình phạt tiền
罰金 罰金 ばっきん tiền phạt, hình phạt tiền
Ý nghĩa
tiền phạt và hình phạt tiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばっきん
vocabulary vocab word
tiền phạt
hình phạt tiền