Từ vựng
罰走
ばっそー
vocabulary vocab word
chạy phạt (hình phạt trong tập luyện
ví dụ như trong bóng chày)
罰走 罰走 ばっそー chạy phạt (hình phạt trong tập luyện, ví dụ như trong bóng chày)
Ý nghĩa
chạy phạt (hình phạt trong tập luyện và ví dụ như trong bóng chày)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0