Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
罰糞
ばちくそ
vocabulary vocab word
cực kỳ
rất nhiều
罰糞
bachikuso
罰糞
罰糞
ばちくそ
cực kỳ, rất nhiều
ば
ち
く
そ
罰
糞
ば
ち
く
そ
罰
糞
ば
ち
く
そ
罰
糞
Ý nghĩa
cực kỳ
và
rất nhiều
cực kỳ, rất nhiều
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ばちくそ
cực kỳ, rất nhiều
Phân tích thành phần
罰糞
cực kỳ, rất nhiều
ばちくそ
罰
hình phạt, sự trừng phạt
ばっ.する, バツ, バチ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
䚯
dẹp yên (cuộc nổi dậy, khởi nghĩa, v.v.) bằng vũ lực...
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
糞
cứt, phân, chất thải
くそ, フン
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
異
khác thường, khác biệt, sự kỳ lạ...
こと, こと.なる, イ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.