Từ vựng
罰二
ばつに
vocabulary vocab word
người đã ly hôn hai lần
người hai lần ly dị
hai dấu gạch chéo (tượng trưng cho hai lần xóa tên trong sổ hộ tịch)
罰二 罰二 ばつに người đã ly hôn hai lần, người hai lần ly dị, hai dấu gạch chéo (tượng trưng cho hai lần xóa tên trong sổ hộ tịch)
Ý nghĩa
người đã ly hôn hai lần người hai lần ly dị và hai dấu gạch chéo (tượng trưng cho hai lần xóa tên trong sổ hộ tịch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0