Từ vựng
纏まった
まとまった
vocabulary vocab word
lớn
nặng
tập trung
khá nhiều
số lượng lớn
đáng kể
rõ ràng
mạch lạc
phù hợp
thống nhất
纏まった 纏まった まとまった lớn, nặng, tập trung, khá nhiều, số lượng lớn, đáng kể, rõ ràng, mạch lạc, phù hợp, thống nhất
Ý nghĩa
lớn nặng tập trung
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0