Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
纍囚
るいしゅー
vocabulary vocab word
tù nhân
纍囚
ruishuu
纍囚
纍囚
るいしゅー
tù nhân
true
る
い
しゅ
ー
纍
囚
る
い
しゅ
ー
纍
囚
る
い
しゅ
ー
纍
囚
Ý nghĩa
tù nhân
tù nhân
Phân tích thành phần
纍囚
tù nhân
るいしゅう
纍
buộc, quấn quanh, liên kết...
つづ.る, ルイ, ライ
畾
ruộng được chia bằng bờ đê
とりで, ルイ, ライ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
糸
sợi chỉ
いと, シ
囚
bị bắt, tội phạm, bị bắt giữ...
とら.われる, シュウ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.