Từ vựng
繭玉
まゆだま
vocabulary vocab word
đồ trang trí Tết với bánh hình kén
繭玉 繭玉 まゆだま đồ trang trí Tết với bánh hình kén
Ý nghĩa
đồ trang trí Tết với bánh hình kén
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まゆだま
vocabulary vocab word
đồ trang trí Tết với bánh hình kén