Từ vựng
繁茂
はんも
vocabulary vocab word
phát triển tươi tốt (của cây cối)
phát triển mạnh mẽ
mọc um tùm
sinh trưởng xanh tốt
mọc lan tràn (của cỏ dại)
繁茂 繁茂 はんも phát triển tươi tốt (của cây cối), phát triển mạnh mẽ, mọc um tùm, sinh trưởng xanh tốt, mọc lan tràn (của cỏ dại)
Ý nghĩa
phát triển tươi tốt (của cây cối) phát triển mạnh mẽ mọc um tùm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0