Từ vựng
績む
うむ
vocabulary vocab word
se sợi (từ cây gai
đay
v.v.)
績む 績む うむ se sợi (từ cây gai, đay, v.v.)
Ý nghĩa
se sợi (từ cây gai đay và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うむ
vocabulary vocab word
se sợi (từ cây gai
đay
v.v.)