Từ vựng
縦令
たとえ
vocabulary vocab word
dù
dù cho
dẫu
dẫu cho
giả sử
giả dụ
cho dù
dù thế nào
縦令 縦令 たとえ dù, dù cho, dẫu, dẫu cho, giả sử, giả dụ, cho dù, dù thế nào
Ý nghĩa
dù dù cho dẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0