Từ vựng
縞剥
しまわぎ
vocabulary vocab word
cá bác sĩ sọc tù nhân
cá đao sọc tù nhân
cá manini
縞剥 縞剥 しまわぎ cá bác sĩ sọc tù nhân, cá đao sọc tù nhân, cá manini
Ý nghĩa
cá bác sĩ sọc tù nhân cá đao sọc tù nhân và cá manini
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0