Từ vựng
縛帯
ばくたい
vocabulary vocab word
băng bó
băng gạc
dây đai an toàn (đặc biệt dù)
縛帯 縛帯 ばくたい băng bó, băng gạc, dây đai an toàn (đặc biệt dù)
Ý nghĩa
băng bó băng gạc và dây đai an toàn (đặc biệt dù)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0