Từ vựng
縛り首
しばりくび
vocabulary vocab word
tử hình bằng cách treo cổ
縛り首 縛り首 しばりくび tử hình bằng cách treo cổ
Ý nghĩa
tử hình bằng cách treo cổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しばりくび
vocabulary vocab word
tử hình bằng cách treo cổ