Từ vựng
縛り上げる
しばりあげる
vocabulary vocab word
buộc chặt
trói lại
縛り上げる 縛り上げる しばりあげる buộc chặt, trói lại
Ý nghĩa
buộc chặt và trói lại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しばりあげる
vocabulary vocab word
buộc chặt
trói lại